Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Chòm sao và cung hoàng đạo Nhân Mãdanh từ riêngThe constellation and zodiacal sign Sagittarius.
- Một họ xuất phát từ Anglo-Norman [bắt nguồn từ nghề nghiệp] chỉ một cung thủ.danh từ riêngA surname from Anglo-Norman [in turn originating as an occupation] for a bowman.
- Tên nam được chuyển từ họ hiện đạidanh từ riêngA male given name transferred from the surname, of modern usage.
- Vùng ngoại ô của Palmerston, Lãnh thổ Bắc Úcdanh từ riêngA suburb of Palmerston, Northern Territory, Australia.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Archer Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Archer, Texas, Hoa Kỳ |
| horse archerdanh từ | danh từ | Kỵ binh được trang bị cung |
| Archer Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố Archer |
| archer's paradoxdanh từ riêng | danh từ riêng | Hiện tượng mũi tên di chuyển theo hướng mà nó chỉ khi cung được kéo ra hoàn toàn, khi dường như mũi tên sẽ phải đi qua vị trí ban đầu của nó. Lời giải thích liên quan đến độ cong của mũi tên khi thả ra |
| archery tagdanh từ | danh từ | Bắn cung chiến đấu |
| archery grounddanh từ | danh từ | Sân được sử dụng cho môn thể thao bắn cung |
8 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 8
Thành phố thuộc quận Alachua
- Thành phố thuộc quận Alachua, Florida, được đặt theo tên James T. Archer.A city in Alachua County, Florida, named after James T. Archer.
Họ từ (word family)
cùng gốc ArcherNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , , , , , ; , , , , .
- redemption’s ; ; ; , [.]