Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngôn ngữ Ả Rập khi được viết không chính thức bằng bảng chữ cái Latinh, thường là trên máy tính hoặc điện thoại di động không hỗ trợ chữ Ả Rậpdanh từ riêngThe Arabic language when informally written in the Latin alphabet, typically on computers or cell phones that do not support the Arabic script.
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Ngôn ngữ Ả Rập
- The Arabic language.