Dịch

Arabish

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈæ.ɹə.bɪʃ/US/ˈæɹ.əb.ɪʃ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngôn ngữ Ả Rập khi được viết không chính thức bằng bảng chữ cái Latinh, thường là trên máy tính hoặc điện thoại di động không hỗ trợ chữ Ả Rậpdanh từ riêngThe Arabic language when informally written in the Latin alphabet, typically on computers or cell phones that do not support the Arabic script.

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Ngôn ngữ Ả Rập
  1. The Arabic language.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng

ArabicEnglish

danh từ riêng

Arab-ish

AI