Nghĩa chính
- Bản tường thuật bằng văn bản về một mặc khải những điều ẩn giấu do Chúa ban cho một nhà tiên tri được chọn.danh từ riêngđếm được (countable)The written account of a revelation of hidden things given by God to a chosen prophet.
- Khải Huyền (quyển cuối cùng của Kinh Thánh, gồm hai mươi hai chương, kể lại một tầm nhìn về thời kỳ tận thế).danh từ riêngRevelation (last book of the Bible, composed of twenty-two chapters, which narrates a vision of the end times).
- Armageddon: ngày tận thế tàn phádanh từ riêngArmageddon: the destructive end of the world.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ApocalypseDạng gốc (base form)
- ApocalypsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zombie apocalypsedanh từ | danh từ | Đại dịch zombie, tận thế zombie |
| eco-apocalypsedanh từ | danh từ | Sự hủy diệt tận thế đối với môi trường Trái đất |
| retail apocalypsedanh từ | danh từ | Việc đóng cửa nhiều cửa hàng bán lẻ truyền thống ở Hoa Kỳ, đặc biệt là các cửa hàng thuộc chuỗi lớn, bắt đầu từ khoảng năm 2010 |
| Horsemen of the Apocalypsedanh từ | danh từ | Dạng tỉnh lược của Four Horsemen of the Apocalypse |
| Four Horsemen of the Apocalypsedanh từ riêng | danh từ riêng | Tứ kị sĩ Khải Huyền |
Họ từ (word family)
cùng gốc ApocalypseTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἀποκάλυψιςapokálupsis“revelation”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- , .
- .