Antonia
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nữ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA female given name from Spanish.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Antoniadi scaledanh từ riêng | danh từ riêng | Một thang đo các điều kiện nhìn được sử dụng bởi các nhà thiên văn nghiệp dư |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaAntonia
Họ từ (word family)
cùng gốc AntoniaVí dụ
- , , . ", ," . . , " . , , . - - - "