Dịch

Antonia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nữ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA female given name from Spanish.

Cụm từ (phrase)

Antoniadi scaledanh từ riêngMột thang đo các điều kiện nhìn được sử dụng bởi các nhà thiên văn nghiệp dư

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaAntonia

Ví dụ

  • , , . ", ," . . , " . , , . - - - "

AI