Dịch

tonya

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thương nhân Nhật Bảndanh từA trade broker in Japan, usually a wholesaler, warehouse manager, or shipment manager.

Cụm từ (phrase)

Tonya Finosudanh từGiống chó rất quý hiếm là chó mỏ trắng bản địa của Trabzon, Thổ Nhĩ Kỳ, đặc biệt là thành phố Tonya

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật問屋ton'ya

Ví dụ

  • .Tonya có giọng hát hay.
  • .Tonya thích quả trâm.

AI