Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Antoniadi scale
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một thang đo các điều kiện nhìn được sử dụng bởi các nhà thiên văn nghiệp dư
danh từ riêng
a scale of seeing conditions used by amateur astronomers.
AI
1
Một thang đo các điều kiện nhìn được sử dụng bởi các nhà thiên văn nghiệp dư
1
Một thang đo các điều kiện nhìn được sử dụng bởi các nhà thiên văn nghiệp dư
1
Một thang đo các điều kiện nhìn được sử dụng bởi các nhà thiên văn nghiệp dư