Dịch

Ant

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Là dạng thu nhỏ của tên nam Anthony, xuất phát từ tiếng Latin.danh từ riêngA diminutive of the male given name Anthony, from Latin.
  2. Con sông ở Norfolk, Anh, là nhánh của sông Bure.danh từ riêngA river in Norfolk, England, tributary to the Bure.
  3. Chương thứ 27 của Kinh Qur'andanh từ riêngThe 27th sura (chapter) of the Qur'an.

Cụm từ (phrase)

ant.tính từViết tắt của anterior
fire antdanh từKiến lửa
ant mounddanh từTổ kiến
ant colonydanh từTổ kiến
ant-tiền tốDạng biến thể của anti-dùng trước nguyên âm
-anthậu tốDanh từ tác nhân có nguồn gốc từ động từ
jet antdanh từLoài kiến châu Âu màu đen (Formica Fuliginosa), làm tổ bằng vật liệu giống như giấy trong thân cây
red antdanh từLoài kiến thuộc chi Myrmica, đặc biệt là kiến đỏ châu Âu hoặc kiến đỏ thông thường (Myrmica rubra)

Họ từ (word family)

cùng gốc Ant

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • sun-scorch'd , parch'd ! ? , , ; . Grubbe— , slumb'reth . , . , , , , . , , , . , transform'd . , . , sun's , child's , grape's . , , .
  • , , , , . , fleshe, , . Grubbe, , . digge , plucke bignes. , , yolke . , , . . , licour, . plucke , cuppe . , .
  • , . .

AI