Ant
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Là dạng thu nhỏ của tên nam Anthony, xuất phát từ tiếng Latin.danh từ riêngA diminutive of the male given name Anthony, from Latin.
- Con sông ở Norfolk, Anh, là nhánh của sông Bure.danh từ riêngA river in Norfolk, England, tributary to the Bure.
- Chương thứ 27 của Kinh Qur'andanh từ riêngThe 27th sura (chapter) of the Qur'an.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ant.tính từ | tính từ | Viết tắt của anterior |
| fire antdanh từ | danh từ | Kiến lửa |
| ant mounddanh từ | danh từ | Tổ kiến |
| ant colonydanh từ | danh từ | Tổ kiến |
| ant-tiền tố | tiền tố | Dạng biến thể của anti-dùng trước nguyên âm |
| -anthậu tố | hậu tố | Danh từ tác nhân có nguồn gốc từ động từ |
| jet antdanh từ | danh từ | Loài kiến châu Âu màu đen (Formica Fuliginosa), làm tổ bằng vật liệu giống như giấy trong thân cây |
| red antdanh từ | danh từ | Loài kiến thuộc chi Myrmica, đặc biệt là kiến đỏ châu Âu hoặc kiến đỏ thông thường (Myrmica rubra) |
Họ từ (word family)
cùng gốc AntNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- sun-scorch'd , parch'd ! ? , , ; . Grubbe— , slumb'reth . , . , , , , . , , , . , transform'd . , . , sun's , child's , grape's . , , .
- , , , , . , fleshe, , . Grubbe, , . digge , plucke bignes. , , yolke . , , . . , licour, . plucke , cuppe . , .
- , . .