Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hormiguil
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kiến
tính từ
ant
2
Giống như con kiến
tính từ
antlike
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hormiguil
Dạng gốc
(base form)
hormiguil
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hormiguil
hormiguil
la
Ghim và kim
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ant
Con kiến
antlike
Giống như con kiến. Thường được sử dụng cụ thể để đề cập đến kích thước hoặc ý nghĩa rõ ràng
AI
1
Kiến
2
Giống như con kiến
1
Kiến
2
Giống như con kiến
1
Kiến
2
Giống như con kiến