antlike
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Giống như con kiến. Thường được sử dụng cụ thể để đề cập đến kích thước hoặc ý nghĩa rõ ràngtính từResembling an ant. Often used specifically in reference to apparent size or significance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antlikeDạng gốc (base form)
- more antlikeSo sánh hơn (comparative)
- most antlikeSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha