Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hormiguilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/oɾmiˈɡiʒa/
Nghĩa chính
1
Ghim và kim
danh từ
pins and needles
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hormiguilla
Dạng gốc
(base form)
hormiguilla
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ghim và kim
1
Ghim và kim
1
Ghim và kim