ant.
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Viết tắt của anteriortính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of anterior.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ant. & Barb.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Antigua and Barbuda |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ant. & Barb.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Antigua and Barbuda |