Dịch

jet ant

danh từ (noun)
US/ˈdʒɛt ˈænt/

Nghĩa chính

  1. Loài kiến châu Âu màu đen (Formica Fuliginosa), làm tổ bằng vật liệu giống như giấy trong thân câydanh từA blackish European ant (Formica fuliginosa), which builds its nest of a paper-like material in the trunks of trees.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jet antDạng gốc (base form)
  2. jet antsSố nhiều (plural)

AI