Alley
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên riêng của một nữ giớidanh từ riêngA female given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AlleyDạng gốc (base form)
- AlleysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bowling alleydanh từ | danh từ | Sân chơi bowling |
| back alleydanh từ | danh từ | Ngõ sau |
| blind alleydanh từ | danh từ | Ngõ cụt |
| Tornado Alleydanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng của Hoa Kỳ, nằm ở giữa đất nước, nơi lốc xoáy đặc biệt thường xuyên và dữ dội |
| MiG Alleydanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực của Triều Tiên, gần sông Áp Lục, nơi thường gặp các máy bay chiến đấu MiG-15 |
| alley catdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Mèo hoang |
| alley balldanh từ | danh từ | Quả bóng bowling được giữ trong sân chơi bowling để sử dụng công cộng |
| ball alleydanh từ | danh từ | Nơi để chơi bóng ném, có cấu trúc khác nhau, từ một mảnh đất cứng, bằng phẳng bên cạnh đầu hồi cho đến sân trong nhà có bốn bức tường tương tự như sân bóng quần |
Ví dụ
- , , , . , , 1992.
- , .
- , gas-storage , city’s , “ ” — — Capitol’s .
Họ từ (word family)
cùng gốc AlleyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha