Dịch

Allah

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. A-ladanh từ riêngGod, in Islamic or Arabic contexts

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AllahDạng gốc (base form)
  2. AllahsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

by Allahtrạng từ, thán từLời thề nhấn mạnh sự chân thành hoặc trung thực của Chúa
Abd Allahdanh từ riêngPhiên âm tên riêng của nam giới trong tiếng Ả Rập, biến thể của Abdullah
oh my Allahthán từÔi chúa ơi!
Allah-fearingtính từSùng đạo Hồi giáo; ngoan đạo; rất Hồi giáo
by the Grace of Allahcụm giới từBằng ý chí thiêng liêng
fear allahKính sợ thánh Allah
praise allahNgợi ca thánh Allah
will of allahÝ nguyện của thánh Allah

AI