mashallah
thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Bày tỏ lòng biết ơn của người nói đối với một phước lành hoặc sự công nhận của họ về sự can thiệp của thần thánh khi nó xảy ra. Chúa đã muốn thếthán từExpressing the speaker's gratitude for a blessing or their recognition of divine intervention in its occurrence. God willed it.
- Diễn tả mong muốn của người nói về sự thịnh vượng được duy trì, đặc biệt là chống lại mắt ác; dùng trong lời chúc mừngthán từExpressing the speaker's wish for a fortune to be maintained, especially against the evil eye; used in congratulation.
- Dấu hiệu của sự phấn khích, ngạc nhiên hoặc ngạc nhiên. Ồ!thán từAn indication of excitement, surprise or astonishment. Wow!
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpمَا شَاءَ ٱللّٰهmā šāʔa llāh
Ví dụ
- , Akhmad . . . “, . .” , , “ .” , , . , .