Alla
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Phiên âm của tên riêng của phụ nữ Nga hoặc Ukraina А́лла (Álla)danh từ riêngA transliteration of the Russian or Ukrainian female given name А́лла (Álla)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alla brevedanh từ, trạng từ | danh từ, trạng từ | Ký hiệu chỉ nhịp trong đó nửa nốt là nhịp và có hai nhịp cho mỗi ô nhịp |
| alla primatính từ | tính từ | Không có bất kỳ lớp màu chuẩn bị nào; không có lớp sơn lót |
| alla marciadanh từ, trạng từ, tính từ | danh từ, trạng từ, tính từ | Dấu nhịp độ hướng dẫn rằng một đoạn sẽ được chơi theo kiểu hành khúc, thường có nhịp 2/4 hoặc 4/4 với trọng âm ở nhịp trầm |
| alla cappellatrạng từ | trạng từ | Một cappella |
| penne alla vodkadanh từ | danh từ | Món mì ống được làm chủ yếu bằng rượu vodka và penne, thường đi kèm với kem béo, cà chua nghiền hoặc nước sốt cà chua, hành tây, đôi khi là các loại thịt và rau nhỏ |
Họ từ (word family)
cùng gốc AllaVí dụ
- .