alla marcia
danh từ (noun)trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Dấu nhịp độ hướng dẫn rằng một đoạn sẽ được chơi theo kiểu hành khúc, thường có nhịp 2/4 hoặc 4/4 với trọng âm ở nhịp trầmdanh từkhông đếm được (uncountable)A tempo mark directing that a passage is to be played in the style of a march, usually with a 2/4 or 4/4 beat with an accent on the downbeat
- Đoạn văn có dấu hiệu nàydanh từkhông đếm được (uncountable)A passage having this mark
- Chơi theo phong cách diễu hànhtrạng từplayed in the style of a march
- Mô tả một đoạn văn có dấu nàytính từdescribing a passage having this mark
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýalla marcia