Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Tên nam An-bedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name from the Germanic languages.
- Họ có nguồn gốc từ tên chadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname originating as a patronymic.
- Xã thuộc tỉnh Somme, Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A commune in Somme department, Hauts-de-France, France.
- Dây đồng hồ Albertdanh từSynonym of Albert chain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AlbertDạng gốc (base form)
- AlbertsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Prince Albertdanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Một cộng đồng ở Nova Scotia, Canada |
| St. Albertdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Alberta, Canada; vùng ngoại ô Edmonton |
| Lake Albertdanh từ riêng | danh từ riêng | Hồ nước ở Cộng hòa Dân chủ Congo và Uganda, Châu Phi, được đặt theo tên Hoàng tử Albert của Saxe-Coburg và Gotha |
| Albert Parkdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Thành phố Port Phillip, Melbourne, Victoria, Úc |
| Port Albertdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Shire of Wellington, phía đông nam Victoria, Úc |
| Albert chaindanh từ | danh từ | Dây xích dùng để lấy đồng hồ bỏ túi dễ dàng hơn trong túi đồng hồ của áo ghi lê. Phong cách của Albert đã đi đến một chiếc thanh chữ T được nhét vào một chiếc khuy cài cúc của áo ghi lê. Từ đó, một sợi dây xích dài hơn nữa được treo, nơi người đeo gắn những tấm bùa trang trí như biểu tượng tình huynh đệ hoặc nhà nghỉ. Albert đôi là một sợi dây chuyền được treo giữa cả hai túi đồng hồ, với thanh chữ T và dây chuyền mặt dây chuyền ở giữa |
| Albert Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của New Brunswick, Canada |
| Albert Einsteindanh từ | danh từ | Thiên tài, người cực kỳ thông minh |
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 7
Đơn vị bầu cử tại Belize
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A constituency in Belize
Họ từ (word family)
cùng gốc AlbertNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổÆþelbeorht
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*Aþalaberht
- từ tiếng Pháp cổAlbert
Cùng gốc (doublet)Ethelbert
Ví dụ
- . " ," . . ; .
- . . ( ?), , Coco’s , . . .
- , , .