Bertie
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Từ viết tắt của Bertram, Albert hoặc bất kỳ tên nam nào kết thúc bằng -bertdanh từ riêngA diminutive of Bertram, Albert or of any male given names ending in -bert.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bertie Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 100 quận ở Bắc Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Windsor |
| Burlington Bertiedanh từ | danh từ | Tỷ lệ cá cược là 10/3, hoặc một trăm ăn ba mươi |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha