Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
Ad
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vi-rút adeno
danh từ
Abbreviation of adenovirus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Ad
Dạng gốc
(base form)
Ad
s
Số nhiều
(plural)
Cụm động từ
(phrasal verb)
Cả 28 cụm từ
Ad
in
Lợi ích cho máy chủ
Ad
out
Lợi ích cho người nhận
Cụm từ khác
(phrase)
ad.
Viết tắt của adaptation
classified ad
Mục tin rao vặt
ad-free
Không chứa bất kỳ quảng cáo nào
ad break
Đồng nghĩa với commercial break
small ad
Quảng cáo ngắn gọn, đơn giản trên một tờ báo hoặc tạp chí, thường được thu thập thành một phần
ad-
Làm, ban hành, hình thành một động từ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ad
ad
ded
Quá khứ và phân từ quá khứ của add
động từ
A1
ad
ding
Phép cộng, sự thêm vào
danh từ, động từ
A2
ad
ds
Ngôi thứ ba số ít hiện tại của add
danh từ, động từ
A2
Ví dụ
The
Journey
:
Per
Ardua
Ad
Astra
,
Through
hardship
to
the
stars
.
AI
1
Vi-rút adeno
1
Vi-rút adeno
1
Vi-rút adeno