Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Abie
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
eɪ
b
i
/
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên riêng dành cho nam giới là Abraham, từ tiếng Do Thái
danh từ riêng
A diminutive of the male given name Abraham, from Hebrew.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Abie
abie
s
Cây thuộc chi Abies
danh từ
abie
r
Đã chết nhưng chưa được chôn cất
tính từ
abie
nt
Tránh kích thích
tính từ
abie
nce
Sự tránh kích thích
danh từ
Xem thêm 8 từ
Nguồn gốc
(etymology)
Abe
+
-ie
AI
1
từ tiếng Do Thái
1
từ tiếng Do Thái
1
từ tiếng Do Thái