Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abience
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
b
.
i
.
n
̩
s
/
Nghĩa chính
1
Sự tránh kích thích
danh từ
Withdrawal from, or avoidance of a stimulus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abience
Dạng gốc
(base form)
abience
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
abient
+
-ence
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
adience
Họ từ
(word family)
cùng gốc
abience
abien
t
Tránh kích thích
tính từ
AI
1
Sự tránh kích thích
1
Sự tránh kích thích
1
Sự tránh kích thích