AID
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thụ tinh nhân tạo từ người hiến tặngdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of artificial insemination by donor.
- Cơ quan Phát triển Quốc tếdanh từ riêngAcronym of Agency for International Development.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| band-aiddanh từ, động từ | danh từ, động từ | Băng cá nhân, băng keo cá nhân |
| first aiddanh từ | danh từ | Sơ cấp cứu |
| hearing aiddanh từ | danh từ | Máy trợ thính |
| foreign aiddanh từ | danh từ | Viện trợ nước ngoài |
| first aid kitdanh từ | danh từ | Hộp sơ cứu |
| in aid ofgiới từ | giới từ | Vì lợi ích của, vì (thường được đặt ở cuối câu hỏi khi hỏi một người về lý do tại sao họ làm điều gì đó) |
| state aiddanh từ | danh từ | Các viện trợ được đưa ra bởi một tiểu bang hoặc chính phủ |
| visual aiddanh từ | danh từ | Giáo cụ trực quan |
Ví dụ
- ; ; .
Họ từ (word family)
cùng gốc AIDNgôn ngữ khác
Tiếng Trung