AEST
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Australian Eastern Standard Timedanh từ riêngInitialism of Australian Eastern Standard Time.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aesthesio-tiền tố | tiền tố | Liên quan đến cảm giác hoặc nhận thức |