Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aestive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến mùa hè
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to summer.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
aestival
aestivate
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
aestīvus
“related to summer”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
veraniego
Liên quan đến mùa hè; mùa hè
AI
1
Liên quan đến mùa hè
1
Liên quan đến mùa hè
1
Liên quan đến mùa hè