4G
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Viết tắt của 4th generation: một tiêu chuẩn truyền thông điện thoại di độngtính từAbbreviation of 4th generation, a cellular phone communication standard.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 4G LTEdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với LTE |