Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
1G
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của first generation wireless: công nghệ mạng điện thoại di động analog
danh từ riêng
Initialism of first generation wireless, analog cell phone network technology.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
1-G
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
2G
2.75G
3G
0G
3G+
2.5G
4G
5G
AI
1
Viết tắt của first generation wireless: công nghệ mạng điện thoại di động analog
1
Viết tắt của first generation wireless: công nghệ mạng điện thoại di động analog
1
Viết tắt của first generation wireless: công nghệ mạng điện thoại di động analog