Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
4G LTE
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với LTE
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of LTE (Long Term Evolution)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
LTE
AI
1
Đồng nghĩa với LTE
1
Đồng nghĩa với LTE
1
Đồng nghĩa với LTE