Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-plegia
hậu tố
Nghĩa chính
1
Sự tê liệt
hậu tố
paralysis
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
-plegia
từ tiếng Hy Lạp cổ
παραπληγία
paraplēgía
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
paralización
Sự tê liệt
insensibilidad
Sự vô cảm, sự nhẫn tâm, sự lạnh lùng, sự tê liệt
entumecimiento
Tê liệt
AI
1
Sự tê liệt
1
Sự tê liệt
1
Sự tê liệt