Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-petal
hậu tố
Nghĩa chính
1
Đi về phía
hậu tố
travelling towards
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-fugal
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
peto
“seek, aim”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
往
wǎng
Đi về phía, hướng về
走向
zǒu xiàng
Hướng tới, đi về phía
Tiếng Tây Ban Nha
dirigir
Đi về phía, hướng về
tirar
Đi, đi về phía, rẽ sang
AI
1
Đi về phía
1
Đi về phía
1
Đi về phía