Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-fugal
hậu tố
Nghĩa chính
1
Đi du lịch từ
hậu tố
travelling out from
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-petal
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
fugiō
“flee”
AI
1
Đi du lịch từ
1
Đi du lịch từ
1
Đi du lịch từ