Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-opsy
hậu tố
Nghĩa chính
1
Bài kiểm tra
hậu tố
examination
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
autopsy
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
-οψίᾱ
-opsíā
“sight, view”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
测试
cè shì
Bài kiểm tra, đợt thử nghiệm
试
shì
Bài kiểm tra, sự thử nghiệm
Tiếng Tây Ban Nha
examen
Kỳ thi, bài kiểm tra
prueba
Bài kiểm tra, bài thi
evaluación
Bài kiểm tra, kỳ thi
AI
1
Bài kiểm tra
1
Bài kiểm tra
1
Bài kiểm tra