Dịch

-cephaly

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Cái đầuhậu tốhead

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp-céphalie
  2. mượn từ tiếng Đức-zephalie
  3. mượn từ tiếng Latinh-cephalia

AI