Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-cephaly
hậu tố
Nghĩa chính
1
Cái đầu
hậu tố
head
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-cephalous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
头
tóu
Đầu
首
shǒu
Đầu
初
chū
Đầu, sơ bộ
Tiếng Tây Ban Nha
-cefalia
-đầu
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
-céphalie
mượn từ tiếng Đức
-zephalie
mượn từ tiếng Latinh
-cephalia
Xem thêm 1 gốc cổ hơn
AI
1
Cái đầu
1
Cái đầu
1
Cái đầu