Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-cephalous
hậu tố
Nghĩa chính
1
Cái đầu
hậu tố
head
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-cephaly
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
κεφαλή
kephalḗ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
头
tóu
Đầu
首
shǒu
Đầu
初
chū
Đầu, sơ bộ
Tiếng Tây Ban Nha
-céfalo
-đầu
AI
1
Cái đầu
1
Cái đầu
1
Cái đầu