Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
'bacco
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc lá
danh từ
không đếm được
(uncountable)
tobacco
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
烟
yān
Thuốc lá, thuốc lào
Tiếng Tây Ban Nha
tabaco
Thuốc lá
cigarrillo
Thuốc lá
antitabaco
Thuốc chống thuốc lá, thuốc lá
Ví dụ
I
reckon
next
I
munna
smoke
a
bit
of
'
bacco
.
He
ain't
priming
no
'
bacco
,
he
just
come
out
here
to
look
at
us
colored
folks
work
.
AI
1
Thuốc lá
1
Thuốc lá
1
Thuốc lá