诗集
Hán-Việt: thi tập
shī jí
Nghĩa chính
- Tập thơ
Chữ và bộ thủ (character, radical)
诗
shīthi
Bộ: 言 · ngôn (lời nói)8 nét
poetry; poem, verse, ode集
jítập
Bộ: 隹 · chuy (chim đuôi ngắn)12 nét
assemble, collect togetherNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh