Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poemario
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/poeˈmaɾjo/
Nghĩa chính
1
Tập thơ
danh từ
collection of poems
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poemario
Dạng gốc
(base form)
poemario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
divan
Tập thơ
AI
1
Tập thơ
1
Tập thơ
1
Tập thơ