Dịch

parnaso

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɾˈnaso/

Nghĩa chính

  1. Nhóm nhà thơ (của một thời đại, phong cách, địa điểm nhất định)danh từgroup of poets (of a certain era, style, location)
  2. Tập thơdanh từcollection of poems

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parnasoDạng gốc (base form)
  2. parnasosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI