parnaso
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɾˈnaso/
Nghĩa chính
- Nhóm nhà thơ (của một thời đại, phong cách, địa điểm nhất định)danh từgroup of poets (of a certain era, style, location)
- Tập thơdanh từcollection of poems
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parnasoDạng gốc (base form)
- parnasosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh