Dịch

支出

Hán-Việt: chi xuất
zhī chū

Nghĩa chính

  1. Chi tiêu, khoản chi

Chữ và bộ thủ (character, radical)

支
zhīchi
Bộ: 支 · chi (cành, nhánh)4 nét
disperse, pay; support; branch
出
chūxuất
Bộ: 凵 · khảm (há miệng, hộp mở)5 nét
go out, send out; stand; produce

Cụm từ (phrase)

财政支出Chi tiêu công
减少支出Giảm chi tiêu

AI