Dịch

应对

Hán-Việt: ứng đối
yìng duì

Nghĩa chính

  1. Ứng phó

Chữ và bộ thủ (character, radical)

应
yīngứng
Bộ: 广 · nghiễm (mái che, hiên)7 nét
should, ought to, must
对
duìđối
Bộ: 寸 · thốn (tấc (đơn vị))5 nét
correct, right; facing, opposed

AI