Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
含
HSK4
Hay gặp
Hán-Việt: hàm
hán
Nghĩa chính
1
Ngậm
to keep in the mouth
2
Chứa, gồm, bao hàm
to contain
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
含
hán
hàm
Bộ: 口 · khẩu (miệng)
7 nét
hold in mouth; cherish; contain
▶ Viết lại
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
含在嘴里
Ngậm trong miệng
含水分
Chứa nước
含泪
Ngấn lệ
含笑
Mỉm cười
含糖量
Hàm lượng đường
含金量
Hàm lượng vàng
包含
Chứa đựng, bao hàm
包含着
Chứa đựng
Xem thêm 4 cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tener
Nắm giữ, chứa đựng
contener
Chứa, chứa đựng, bao gồm
encerrar
Chứa đựng, bao gồm, gói gọn, đòi hỏi
Tiếng Anh
contain
Chứa đựng
AI
1
Ngậm
2
Chứa
1
Ngậm
2
Chứa
1
Ngậm
2
Chứa