人流
Hán-Việt: nhân lưu
rén liú
Nghĩa chính
- Dòng người
Chữ và bộ thủ (character, radical)
人
rénnhân
Bộ: 人 · nhân (người)2 nét
man; people; mankind; someone else流
liúlưu
Bộ: 水 · thủy (nước)10 nét
flow, circulate, drift; classNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha