Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zunzún
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/sunˈsun/
Nghĩa chính
1
Ngốc nghếch
tính từ
stupid
2
Chim ruồi, chim ong
danh từ
hummingbird
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zunzún
Dạng gốc
(base form)
zunz
unas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
zunz
unes
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
zunz
una
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
imbécil
tonto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stupid
Ngu ngốc, đần độn, khờ dại
hummingbird
Chim ruồi, chim ong
AI
1
Ngốc nghếch
2
Chim ruồi
1
Ngốc nghếch
2
Chim ruồi
1
Ngốc nghếch
2
Chim ruồi