Dịch

zunzún

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/sunˈsun/

Nghĩa chính

  1. Ngốc nghếchtính từstupid
  2. Chim ruồi, chim ongdanh từhummingbird

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zunzúnDạng gốc (base form)
  2. zunzunasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. zunzunesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. zunzunaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI