zelote
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/θeˈlote/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhiệt tìnhtính từzealous
- Cuồng nhiệttính từzealot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zeloteDạng gốc (base form)
- zelotesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cuồng nhiệt
- zealot
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung