Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zelotismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seloˈtismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa cuồng tín
danh từ
zealotism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zelotismo
Dạng gốc
(base form)
zelotismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
zealotism
Lòng cuồng tín; tính quá khích
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
zelo
zeloso
zelota
zelote
AI
1
Chủ nghĩa cuồng tín
1
Chủ nghĩa cuồng tín
1
Chủ nghĩa cuồng tín