Nghĩa chính
- Lòng cuồng tín; tính quá khíchdanh từkhông đếm được (uncountable)The character or conduct of a zealot; zealotry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zealotismDạng gốc (base form)
- zealotismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha