Dịch

zealotism

danh từ (noun)
/ˈzɛləˌtɪsəm/

Nghĩa chính

  1. Lòng cuồng tín; tính quá khíchdanh từkhông đếm được (uncountable)The character or conduct of a zealot; zealotry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zealotismDạng gốc (base form)
  2. zealotismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI