Dịch

yen

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʝen/

Nghĩa chính

  1. Yêndanh từyen

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yenDạng gốc (base form)
  2. yenesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Bạn có thể đầu tư một triệu yên vào cổ phiếu.
  • .Giá trị yên đã tăng rất mạnh.
  • , ¿ ?Nếu bạn thắng một triệu yên, bạn sẽ làm gì?

AI