yen
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʝen/
Nghĩa chính
- Yêndanh từyen
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yenDạng gốc (base form)
- yenesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Bạn có thể đầu tư một triệu yên vào cổ phiếu.
- .Giá trị yên đã tăng rất mạnh.
- , ¿ ?Nếu bạn thắng một triệu yên, bạn sẽ làm gì?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh