yaguasa
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ʒaˈɡwasa/
Nghĩa chính
- Le ledanh từwhistling duck
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yaguasaDạng gốc (base form)
- yaguasasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh