Dịch

yaguasa

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ʒaˈɡwasa/

Nghĩa chính

  1. Le ledanh từwhistling duck

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yaguasaDạng gốc (base form)
  2. yaguasasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI