Dịch

iguasa

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Le ledanh từwhistling duck

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iguasaDạng gốc (base form)
  2. iguasasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI