Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iguasa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Le le
danh từ
whistling duck
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iguasa
Dạng gốc
(base form)
iguasa
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Le le
pato silbador
sirirí
suirirí
yaguasa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
whistling duck
Le le
AI
1
Le le
1
Le le
1
Le le