Dịch

suirirí

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Le ledanh từwhistling duck

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suiriríDạng gốc (base form)
  2. suiriríesSố nhiều (plural)
  3. suirirísSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI