Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suirirí
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Le le
danh từ
whistling duck
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
suirirí
Dạng gốc
(base form)
suirirí
es
Số nhiều
(plural)
suirirí
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Le le
iguasa
pato silbador
sirirí
yaguasa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
whistling duck
Le le
AI
1
Le le
1
Le le
1
Le le